Municipality · Vietnam
Hà Nội Map
Explore Hà Nội with 30 mapped cities and places, geographic coordinates and time-zone information.
Interactive map
30 markers shownCities and places in Hà Nội
Area facts
Hà Nội at a glance
- Country
- Vietnam
- Type
- Municipality
- ISO 3166-2
- VN-HN
- Time zone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Coordinates
- 21.02833, 105.85404
- Mapped places
- 30
Place directory
30 placesCities & places in Hà Nội
Ba Đình21.03482, 105.80855
Asia/Bangkok
→
Ba Vì21.15591, 105.21464
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Bắc Từ Liêm21.07149, 105.71992
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Cầu Giấy21.03022, 105.74947
Asia/Bangkok
→
Chương Mỹ20.87863, 105.57313
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Đan Phượng21.12073, 105.59911
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Đông Anh21.13683, 105.74753
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Đống Đa21.01466, 105.79955
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Gia Lâm21.02406, 105.78535
Asia/Bangkok
→
Hà Đông20.95395, 105.71369
Asia/Bangkok
→
Hai Bà Trưng21.00676, 105.84127
Asia/Bangkok
→
Hoài Đức21.02300, 105.61220
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Hoàn Kiếm21.03045, 105.83359
Asia/Bangkok
→
Hoàng Mai20.97405, 105.81705
Asia/Bangkok
→
Long Biên21.03803, 105.84910
Asia/Bangkok
→
Mê Linh21.18079, 105.62113
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Mỹ Đức20.69745, 105.56583
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Nam Từ Liêm21.01789, 105.72109
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Phú Xuyên20.72901, 105.81491
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Phúc Thọ21.10993, 105.50059
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Quốc Oai20.97846, 105.43801
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Sóc Sơn21.28139, 105.66619
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Sơn Tây21.09683, 105.39386
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Tây Hồ21.06882, 105.77920
Asia/Bangkok
→
Thạch Thất21.02409, 105.35103
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Thanh Oai20.86003, 105.70158
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Thanh Trì20.94176, 105.76822
Asia/Bangkok
→
Thanh Xuân20.99483, 105.79696
Asia/Bangkok
→
Thường Tín20.83223, 105.79192
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Ứng Hòa20.71098, 105.63649
Asia/Ho_Chi_Minh
→