Province · Vietnam
Tây Ninh Map
Explore Tây Ninh with 23 mapped cities and places, geographic coordinates and time-zone information.
Interactive map
23 markers shownCities and places in Tây Ninh
Area facts
Tây Ninh at a glance
- Country
- Vietnam
- Type
- Province
- ISO 3166-2
- VN-37
- Time zone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Coordinates
- 11.31366, 106.09670
- Mapped places
- 23
Place directory
23 placesCities & places in Tây Ninh
Cần Giuộc10.60857, 106.67135
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Bến Cầu11.12889, 106.14296
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Bến Lức10.68858, 106.45484
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Cần Đước10.54148, 106.59636
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Cần Giuộc10.57742, 106.67279
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Châu Thành10.45214, 106.49015
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Đức Hòa10.87838, 106.42422
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Đức Huệ10.86473, 106.25914
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Dương Minh Châu11.31833, 106.25697
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Gò Dầu11.15737, 106.27307
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Hòa Thành11.26706, 106.14486
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Mộc Hóa10.75166, 106.01729
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Tân Châu11.58739, 106.28270
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Tân Hưng10.83380, 105.68848
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Tân Thạnh10.60351, 105.96576
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Tân Trụ10.53182, 106.51644
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Thạnh Hóa10.66667, 106.16667
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Thủ Thừa10.65639, 106.34580
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Trảng Bàng11.05720, 106.37539
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Vĩnh Hưng10.88299, 105.80364
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Phú Khương11.28333, 106.13333
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Tân An10.53589, 106.41366
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Tây Ninh11.31004, 106.09828
Asia/Ho_Chi_Minh
→