Province · Vietnam
Thanh Hóa Map
Explore Thanh Hóa with 23 mapped cities and places, geographic coordinates and time-zone information.
Interactive map
23 markers shownCities and places in Thanh Hóa
Area facts
Thanh Hóa at a glance
- Country
- Vietnam
- Type
- Province
- ISO 3166-2
- VN-21
- Time zone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Coordinates
- 19.80669, 105.78518
- Mapped places
- 23
Place directory
23 placesCities & places in Thanh Hóa
Bỉm Sơn20.07806, 105.86028
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Bá Thước20.35767, 105.25301
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Cẩm Thủy20.19586, 105.46817
Asia/Bangkok
→
Huyện Đông Sơn19.79742, 105.72465
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Hà Trung20.02654, 105.81931
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Hậu Lộc19.93337, 105.88894
Asia/Bangkok
→
Huyện Lang Chánh20.15926, 105.15071
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Mường Lát20.52763, 104.62941
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Nga Sơn20.01561, 105.98975
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Ngọc Lặc20.06777, 105.37386
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Như Thanh19.57798, 105.55616
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Như Xuân19.62527, 105.38856
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Nông Cống19.61376, 105.68279
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Quan Hóa20.47565, 104.95335
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Quan Sơn20.25758, 104.83416
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Quảng Xương19.70252, 105.79298
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Thiệu Hóa19.89713, 105.68144
Asia/Bangkok
→
Huyện Thọ Xuân19.93114, 105.48284
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Thường Xuân19.93684, 105.24109
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Triệu Sơn19.82578, 105.58293
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Vĩnh Lộc20.03482, 105.65755
Asia/Ho_Chi_Minh
→
Huyện Yên Định19.98666, 105.61482
Asia/Bangkok
→
Thanh Hóa19.80000, 105.76667
Asia/Bangkok
→